electromotive series
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoa học, Hóa học/Điện hóa):
- Dãy điện hóa: Một sự sắp xếp theo thứ tự của các nguyên tố kim loại hoặc ion của chúng dựa trên thế điện cực tiêu chuẩn, được xác định trong các điều kiện cụ thể. Thứ tự này cho thấy xu hướng một kim loại có thể khử (đẩy) các ion của kim loại khác đứng sau nó trong dãy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zinc is higher in the electromotive series than copper, so it can displace copper ions from a solution. (Kẽm đứng cao hơn trong dãy điện hóa so với đồng, vì vậy nó có thể đẩy ion đồng ra khỏi dung dịch.)
- The electromotive series is crucial for predicting the direction of redox reactions. (Dãy điện hóa rất quan trọng để dự đoán chiều hướng của các phản ứng oxy hóa-khử.)
- According to the electromotive series, magnesium is more reactive than iron. (Theo dãy điện hóa, magie hoạt động mạnh hơn sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult the electromotive series": tham khảo dãy điện hóa.
- To predict if a metal will corrode, engineers often consult the electromotive series. (Để dự đoán một kim loại có bị ăn mòn hay không, các kỹ sư thường tham khảo dãy điện hóa.)
"position in the electromotive series": vị trí trong dãy điện hóa.
- Gold's position in the electromotive series makes it very resistant to oxidation. (Vị trí của vàng trong dãy điện hóa khiến nó rất khó bị oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrochemical series (n): Dãy điện hóa (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Activity series (n): Dãy hoạt động hóa học (khái niệm rất gần, thường dùng để dự đoán khả năng phản ứng thế, dựa trên nguyên tắc tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Electrochemical series: Dãy điện hóa.
- Galvanic series: Dãy Galvani (thường dùng trong nghiên cứu ăn mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này)
Noun
- dãy điện hóa